Bản dịch của từ 𰕾 trong tiếng Việt

𰕾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇN/AN/AN/A

𰕾 (Danh từ)

shǔ
01

Cùng nghĩa với chữ “” (nắng nóng mùa hè, nhớ câu “thử thử hè hè” để dễ nhớ). Đây là chữ viết của nước Sở dùng trong văn tự triện định.

同“暑”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰕾
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Hình thái radical:
⿱,凥,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép