Bản dịch của từ 𰕿 trong tiếng Việt

𰕿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

𰕿 (Tính từ)

bǐng
01

Theo 'Nhất thiết kinh âm nghĩa': '昞著' (cách viết cổ của , nay viết là , cùng âm với , phản nghĩa trong 广雅 là sáng rõ). Nghĩa là sáng sủa, rực rỡ như ánh sáng chiếu rọi.

《一切经音义》:“昞著(古文昺苪二形今作炳同碧皿反广雅~明也)。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰕿
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿱,日,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép