Bản dịch của từ 𰕿 trong tiếng Việt
𰕿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𰕿 (Tính từ)
【bǐng】
01
Theo 'Nhất thiết kinh âm nghĩa': '昞著' (cách viết cổ của 昺 và 苪, nay viết là 炳, cùng âm với 碧, phản nghĩa trong 广雅 là sáng rõ). Nghĩa là sáng sủa, rực rỡ như ánh sáng chiếu rọi.
《一切经音义》:“昞著(古文昺苪二形今作炳同碧皿反广雅~明也)。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
