Bản dịch của từ 𰖃 trong tiếng Việt

𰖃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊN/AN/AN/A

𰖃 (Danh từ)

shí
01

Giống như chữ '' (thời), nghĩa là thời gian, lúc, khi (nhớ bằng câu 'Thời gian như nước chảy qua kẽ tay').

同“旹(時)”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰖃
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỜI】
Hình thái radical:
⿱,⿻,人,从,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép