Bản dịch của từ 𰖄 trong tiếng Việt

𰖄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áng

ㄤˊN/AN/AN/A

𰖄 (Tính từ)

áng
01

Giống như chữ '', nghĩa là ngẩng cao đầu, thể hiện sự kiêu hãnh hoặc nâng cao (như trong câu '昂首阔步' - ngẩng đầu bước đi tự tin).

同“昂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰖄
Bính âm:
【áng】【ㄤˊ】【ÁNG】
Hình thái radical:
⿱,日,印
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép