Bản dịch của từ 𰖊 trong tiếng Việt

𰖊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄧㄥˋN/AN/AN/A

𰖊 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'ciengq', nghĩa là hát; ví như hát tuồng, hát chèo trong sân khấu truyền thống (nhớ câu 'ciengq' như tiếng ca vang trên sân khấu).

〈古壮字〉读音ciengq,唱。〔~~〕唱戏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰖊
Bính âm:
【ㄘㄧㄥˋ】【THƯỞNG】
Hình thái radical:
⿰,昌,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép