Bản dịch của từ 𰖌 trong tiếng Việt
𰖌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𰖌 (Động từ)
【wáng】
01
(Chữ cổ của người Tráng) Phần thêm vào sau động từ biểu thị sự trôi qua, như ánh sáng ngày một ngày một trôi qua (như dòng sông vãng qua không trở lại).
〈古壮字〉读音vangj,动词之后附加成分,流逝貌。𭥓卦𭥓~~。光阴一天一天地流逝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
