Bản dịch của từ 𰖍 trong tiếng Việt
𰖍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𰖍 (Danh từ)
【liàng】
01
Chữ cổ trong giáp cốt văn và kim văn, cùng nghĩa với chữ “量” (lượng), dùng để đo đếm, nhớ như “lượng” trong tiếng Việt (ví dụ: cân lượng).
甲骨文、金文隶定字。同“量”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng trong tên người ở Hàn Quốc, giúp dễ nhớ như tên riêng mang tính cá nhân.
〈韩国释义〉人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chữ đọc theo âm TV55, dạng chữ trắng phương, nghĩa là “đông” (phương hướng), dễ nhớ như hướng đông trong tiếng Việt.
读音tv55,方块白文,东。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
