Bản dịch của từ 𰖑 trong tiếng Việt
𰖑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gèn | ㄍㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𰖑 (Tính từ)
【gèn】
01
〈chữ cổ của người Thái〉đọc là genq, miêu tả ánh nắng gay gắt, chói chang. Ví dụ: 〔~~〕nghĩa là nắng gắt như lửa thiêu. (Nhớ từ 'gắt' trong tiếng Việt để liên tưởng)
〈古壮字〉读音genq,形容阳光很猛。〔~~〕烈日。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
