Bản dịch của từ 𰖑 trong tiếng Việt

𰖑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèn

ㄍㄣˋN/AN/AN/A

𰖑 (Tính từ)

gèn
01

〈chữ cổ của người Thái〉đọc là genq, miêu tả ánh nắng gay gắt, chói chang. Ví dụ: 〔~~〕nghĩa là nắng gắt như lửa thiêu. (Nhớ từ 'gắt' trong tiếng Việt để liên tưởng)

〈古壮字〉读音genq,形容阳光很猛。〔~~〕烈日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰖑
Bính âm:
【gèn】【ㄍㄣˋ】【CẤN】
Hình thái radical:
⿰,日,近
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép