ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰖕
Bảng phân tích âm vị 𰖕
N/A
(Chữ cổ của người Thái) Thời gian, một khoảng thời gian hoặc mùa vụ (như mùa mộng lúa chín).
〈古壮字〉读音mboengq,时期。一段(时间),季节。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép