Bản dịch của từ 𰖕 trong tiếng Việt

𰖕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄛˊㄥˊN/AN/AN/A

𰖕 (Danh từ)

01

(Chữ cổ của người Thái) Thời gian, một khoảng thời gian hoặc mùa vụ (như mùa mộng lúa chín).

〈古壮字〉读音mboengq,时期。一段(时间),季节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰖕
Bính âm:
【ㄇㄛˊㄥˊ】【MỘNG】
Hình thái radical:
⿰,日,孟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép