Bản dịch của từ 𰖘 trong tiếng Việt

𰖘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣN/AN/AN/A

𰖘 (Tính từ)

hūn
01

Giống như chữ '', nghĩa là mờ tối, lẫn lộn, như khi mắt mờ hoặc trời tối mịt (dễ nhớ như 'hôn mê' là trạng thái mờ mịt, không tỉnh táo).

同“昏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰖘
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Hình thái radical:
⿱,⿰,氏,古,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép