Bản dịch của từ 𰖝 trong tiếng Việt
𰖝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | 〈無〉 | N/A | N/A | N/A |
𰖝 (Danh từ)
【】
01
Chữ dùng để phiên âm tên người trong tiếng Hàn Quốc, ví dụ như tên người Pháp Richelieu (黎塞留) được phiên âm là 利世𰖝 trong tài liệu Hàn Quốc.
〈韩国释义〉人名译音用字。《畿湖兴学会月报-上-第4号》:“……이며 嘉富耳 俾斯麦 利世𰖝의 大政冶家도 精神的敎……”。“利世𰖝”即黎塞留(Richelieu),17世纪初法国政治家、外交家。
Ví dụ
