Bản dịch của từ 𰖣 trong tiếng Việt

𰖣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hén

ㄏㄣˊN/AN/AN/A

𰖣 (Động từ)

hén
01

Theo 《一切经音义》: có thể viết khác là tạo ra vết hằn, phản chiếu âm thanh của chữ '', gồm bộ '' (bệnh) và âm ''; âm '' đọc gần giống '女厄' và '' đọc gần giống '莫安'. (Gợi nhớ: 'hằn' như vết hằn trên da, dễ nhớ vì có bộ bệnh và âm giống các chữ liên quan)

《一切经音义》:或作创下拔~反考声痕也从疒槃声疒音女厄反瞒音莫安反。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰖣
Bính âm:
【hén】【ㄏㄣˊ】【HẰN】
Hình thái radical:
⿰,日,𦲸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép