Bản dịch của từ 𰖣 trong tiếng Việt
𰖣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hén | ㄏㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𰖣 (Động từ)
【hén】
01
Theo 《一切经音义》: có thể viết khác là tạo ra vết hằn, phản chiếu âm thanh của chữ '痕', gồm bộ '疒' (bệnh) và âm '槃'; âm '疒' đọc gần giống '女厄' và '瞒' đọc gần giống '莫安'. (Gợi nhớ: 'hằn' như vết hằn trên da, dễ nhớ vì có bộ bệnh và âm giống các chữ liên quan)
《一切经音义》:或作创下拔~反考声痕也从疒槃声疒音女厄反瞒音莫安反。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
