Bản dịch của từ 𰖤 trong tiếng Việt

𰖤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𰖤 (Danh từ)

wáng
01

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như Đặng Vãng, người ở Sa huyện, đỗ tiến sĩ năm Thiệu Hưng thứ 15 (một cách nhớ: Vãng là tên riêng, gợi nhớ người nổi tiếng trong lịch sử.

人名用字。邓~,沙县人,绍兴十五年进士。

Ví dụ
𰖤
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,日,常
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép