Bản dịch của từ 𰖪 trong tiếng Việt
𰖪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𰖪 (Tính từ)
【dí】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉âm đọc là dig, thành phần thêm sau tính từ. Ví dụ: 𣈑~~ nghĩa là trời rất oi bức (nhớ như 'đích' thêm vào làm tăng cảm giác nóng bức).
〈古壮字〉读音dig,形容词之后附加成分。〔𣈑~~〕天气很闷热。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
