Bản dịch của từ 𰖪 trong tiếng Việt

𰖪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊN/AN/AN/A

𰖪 (Tính từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉âm đọc là dig, thành phần thêm sau tính từ. Ví dụ: 𣈑~~ nghĩa là trời rất oi bức (nhớ như 'đích' thêm vào làm tăng cảm giác nóng bức).

〈古壮字〉读音dig,形容词之后附加成分。〔𣈑~~〕天气很闷热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰖪
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Hình thái radical:
⿰,日,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép