Bản dịch của từ 𰖵 trong tiếng Việt

𰖵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàn

ㄎㄨㄢˋN/AN/AN/A

𰖵 (Tính từ)

kuàn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) do sự cách trở mà gây ra, đáng thương cảm. (Giống như 'khoán' trong cách ngăn cách, chia cắt)

〈韩国释义〉乘隔所致,可叹。奉安文,张开宁~所制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰖵
Bính âm:
【kuàn】【ㄎㄨㄢˋ】【KHOÁN】
Hình thái radical:
⿰,日,盡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép