ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰖵
Bảng phân tích âm vị 𰖵
Kuàn
(Theo nghĩa Hàn Quốc) do sự cách trở mà gây ra, đáng thương cảm. (Giống như 'khoán' trong cách ngăn cách, chia cắt)
〈韩国释义〉乘隔所致,可叹。奉安文,张开宁~所制。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép