Bản dịch của từ 𰖸 trong tiếng Việt

𰖸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄨㄝˋN/AN/AN/A

𰖸 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đọc là suemj. Biểu thị thời điểm bình minh, lúc ánh sáng đầu tiên ló rạng; hoặc lúc chiều tối khi trời mới bắt đầu tối sẫm (như lúc 'tiểu' sáng hay 'tiểu' tối).

〈古壮字〉读音suemj。〔𰖧~〕黎明,拂晓;傍晚天刚黑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰖸
Bính âm:
【ㄙㄨㄝˋ】【TIỂU】
Hình thái radical:
⿰,日,審
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép