Bản dịch của từ 𰖸 trong tiếng Việt
𰖸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄙㄨㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𰖸 (Danh từ)
【】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là suemj. Biểu thị thời điểm bình minh, lúc ánh sáng đầu tiên ló rạng; hoặc lúc chiều tối khi trời mới bắt đầu tối sẫm (như lúc 'tiểu' sáng hay 'tiểu' tối).
〈古壮字〉读音suemj。〔𰖧~〕黎明,拂晓;傍晚天刚黑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
