〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc âm sawz. Ví dụ: 〔相~〕có nghĩa là 'cần gì phải thế', như nói 'cớ sao phải làm vậy' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng 'tương' như 'tương lai không cần lo lắng').
〈古壮字〉读音sawz。〔相~〕何必。
Ví dụ
Bính âm:
【sào】【ㄙㄠˋ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,日,薯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
日
Số nét:
21
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép