Bản dịch của từ 𰗃 trong tiếng Việt

𰗃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráng

ㄖㄤˊN/AN/AN/A

𰗃 (Động từ)

ráng
01

(Chữ cổ của người Tráng) Đánh mạnh, đập liên tục như khi dùng búa hoặc tay đấm vào vật gì đó. Ví dụ: đập vào ngực (捶他的胸口) để nhấn mạnh sự mạnh mẽ hoặc tức giận.

〈古壮字〉读音raengh,捶打。~膉𬿇。捶他的胸口。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰗃
Bính âm:
【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯNG】
Hình thái radical:
⿰,曾,魯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép