(Chữ cổ của người Tráng) Đánh mạnh, đập liên tục như khi dùng búa hoặc tay đấm vào vật gì đó. Ví dụ: đập vào ngực (捶他的胸口) để nhấn mạnh sự mạnh mẽ hoặc tức giận.
〈古壮字〉读音raengh,捶打。~膉𬿇。捶他的胸口。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯNG】
Hình thái radical:
⿰,曾,魯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
曰
Số nét:
27
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép