Bản dịch của từ 𰗅 trong tiếng Việt

𰗅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢN/AN/AN/A

𰗅 (Danh từ)

tiān
01

Chữ cổ của người Tráng, giống chữ ghép bộ Nguyệt () và Thiên () – dễ nhớ như mặt trăng trên trời.

古壮字。同“⿰月天”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰗅
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,月,电
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép