Bản dịch của từ 𰗋 trong tiếng Việt
𰗋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𰗋 (Động từ)
【xiàn】
01
Giống như chữ 䐄, thường dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến sự nguy hiểm hoặc khó khăn (nhớ câu: hiểm họa hiểm nguy).
同“䐄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ 陷, nghĩa là bị sa vào, rơi vào trạng thái khó khăn hoặc bị mắc kẹt (nhớ câu: rơi vào hố sâu, bị 'hiểm' vào).
同“陷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
