Bản dịch của từ 𰗕 trong tiếng Việt

𰗕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇN/AN/AN/A

𰗕 (Động từ)

cǎi
01

Giống chữ '' (thải), nghĩa là hái, chọn lựa (như hái hoa, chọn lựa đồ vật). Chữ này là dạng chữ lệ định của nước Sở, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc 'thải' (chọn) hoa quả trong vườn.

同“采”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '' (dao), nghĩa là ngọc quý, đá quý, thường dùng để chỉ vật đẹp và quý giá (như ngọc trai, đá quý).

同“瑤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰗕
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
Hình thái radical:
⿱,⿴,𠂊,⺀,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép