Bản dịch của từ 𰗗 trong tiếng Việt
𰗗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𰗗 (Danh từ)
【níng】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là ngingh, chỉ những cành nhỏ, nhánh con mảnh mai như chiếc que nhỏ (như nhánh cây con nhỏ xíu dễ nhớ như 'nhánh' trong tiếng Việt).
〈古壮字〉读音ngingh,细小的枝桠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
