Bản dịch của từ 𰗗 trong tiếng Việt

𰗗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𰗗 (Danh từ)

níng
01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là ngingh, chỉ những cành nhỏ, nhánh con mảnh mai như chiếc que nhỏ (như nhánh cây con nhỏ xíu dễ nhớ như 'nhánh' trong tiếng Việt).

〈古壮字〉读音ngingh,细小的枝桠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰗗
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NHANH】
Hình thái radical:
⿰,木,仍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép