Bản dịch của từ 𰗠 trong tiếng Việt
𰗠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ˋ | N/A | N/A | N/A |
𰗠 (Danh từ)
【】
01
Chữ dùng trong tên người, ví dụ như vua Vĩnh Hòa Tĩnh Huệ Vương Chu Biểu (1491–1518), được phong năm Hồng Trị thứ 4, mất năm Chính Đức thứ 13.
人名用字。永和靖惠王朱表~(1491年—1518年)弘治四年袭封。正德十三年薨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
