Bản dịch của từ 𰗩 trong tiếng Việt
𰗩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𰗩 (Danh từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là myaz.〔𭽝~〕Quả táo chua Nam, còn gọi là quả năm mắt, quả bốn mắt, quả hóa lang, quả nước mũi, vị chua (giống như vị chua của quả táo trong vườn nhà, dễ nhớ vì có nhiều tên gọi lạ như 'quả nước mũi' làm liên tưởng vui nhộn).
〈古壮字〉读音myaz。〔𭽝~〕南酸枣,又名五眼果、四眼果、化郎果、鼻涕果,味酸。
Ví dụ
