(Chữ cổ của người Tráng) Đọc là 'dad', nghĩa là gãy, vỡ, đứt (như cây đỗ gãy, vật bị bẻ gãy). Hình dung như tiếng 'đạt' vang lên khi vật bị gãy đột ngột.
〈古壮字〉读音dad,折裂,断裂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
Hình thái radical:
⿰,木,迏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
木
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép