Bản dịch của từ 𰗳 trong tiếng Việt

𰗳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋN/AN/AN/A

𰗳 (Danh từ)

wàng
01

〈chữ cổ của người Thái〉Tên một loại cây đặc hữu của nước ta, gọi là '米面翁' (Mễ Diện Ông). Ví dụ: 𭽝~ là quả của cây Mễ Diện Ông, dễ nhớ như 'vãng' qua ruộng lúa mễ (gạo).

〈古壮字〉读音vangh,米面翁(我国特有植物)。〔𭽝~〕米面翁果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰗳
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,果,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép