Bản dịch của từ 𰗳 trong tiếng Việt
𰗳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𰗳 (Danh từ)
【wàng】
01
〈chữ cổ của người Thái〉Tên một loại cây đặc hữu của nước ta, gọi là '米面翁' (Mễ Diện Ông). Ví dụ: 𭽝~ là quả của cây Mễ Diện Ông, dễ nhớ như 'vãng' qua ruộng lúa mễ (gạo).
〈古壮字〉读音vangh,米面翁(我国特有植物)。〔𭽝~〕米面翁果。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
