Bản dịch của từ 𰗴 trong tiếng Việt

𰗴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𰗴 (Danh từ)

wéng
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là vengh, chỉ thanh gỗ ngang nối chân bàn, gọi là '牚儿' (thanh đỡ bàn). Ví dụ: 〔~𣛆〕là thanh ngang của cái ghế đẩu.

〈古壮字〉读音vengh,连接桌脚的横木,牚儿。〔~𣛆〕凳子牚儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰗴
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,木,往
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép