ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰗾
Bảng phân tích âm vị 𰗾
Wú
Chữ định nghĩa trong văn tự giáp cốt, dùng trong bói toán thời cổ, ví như câu hỏi về chim sẻ đi đâu trong bói toán ngày Ngọ (giữa năm).
甲骨文隶定字。戊午卜,𡧊贞:乎雀往于~?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép