Bản dịch của từ 𰘖 trong tiếng Việt

𰘖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mái

ㄇㄞˊN/AN/AN/A

𰘖 (Danh từ)

mái
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, phát âm là 'Mái' (như trong họ Lưu ).

〈韩国释义〉读音매,人名用字。柳~。

Ví dụ
𰘖
Bính âm:
【mái】【ㄇㄞˊ】【MÁI】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,⿴,龷,二,氺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép