Bản dịch của từ 𰘙 trong tiếng Việt
𰘙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nù | ㄋㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𰘙 (Tính từ)
【nù】
01
(Chữ cổ của người Tráng) có nghĩa là mục nát, hư hỏng như gỗ mục rữa.
〈古壮字〉读音nduk,朽,腐朽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Chữ cổ của người Tráng) mang ý nghĩa xấu xa, độc ác như tâm địa đen tối.
〈古壮字〉读音nduk,歹毒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Chữ cổ của người Tráng) trong cụm 𦙦~ chỉ tâm địa xấu, tâm đen như kẻ ác.
〈古壮字〉读音nduk,〔𦙦~〕歹心,黑心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
