(Chữ cổ của người Tráng) một loại thùng gỗ lớn không có quai, có thể chứa hơn trăm cân thóc (giống như cái thùng to đựng lúa, dễ nhớ như 'thùng tạng' chứa lúa)
〈古壮字〉读音sangq,一种大木桶(无耳,可装百斤以上的谷物)。
Ví dụ
Bính âm:
【sàng】【ㄙㄤˋ】【TẠNG】
Hình thái radical:
⿰,木,喪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
木
Số nét:
16
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép