Chữ cổ của người Thái, đọc là nim, chỉ quả chín (giống như 'nẫm' dễ nhớ như quả chín mọng). Ví dụ: 𭽝~ là tên một loại quả dại (tên khoa học: Myrtaceae - cây mận).
〈古壮字〉读音nim,稔子。〔𭽝~〕稔子(野果名,学名桃金娘)。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【nǐn】【ㄋㄧㄣˇ】【NẪM】
Hình thái radical:
⿰,果,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
木
Số nét:
16
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép