Bản dịch của từ 𰘹 trong tiếng Việt

𰘹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𰘹 (Danh từ)

wáng
01

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như 朱恭𰘹, vị Vương An Hương thời Minh (giúp nhớ chữ này liên quan đến tên người quý tộc, Vương tử).

人名用字。朱恭~,明朝安乡王。

Ví dụ
𰘹
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,木,資
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép