Bản dịch của từ 𰙀 trong tiếng Việt
𰙀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔn | ㄎㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𰙀 (Danh từ)
【kǔn】
01
Giống như chữ '阃', nghĩa là khoảng không gian hay khu vực được quản lý, như 'khoảng sân quán' (nhớ chữ 'quản' để dễ liên tưởng).
同“阃”。
Ví dụ
02
Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là '곤', chỉ quy định hoặc luật lệ đã có sẵn, ví dụ như 'luật cư trú' có quy tắc riêng, giảm giá hoặc loại bỏ hao hụt.
〈韩国释义〉读音곤,有時操束還民咸頌云居~律已自有法度減價除耗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
