Bản dịch của từ 𰙀 trong tiếng Việt

𰙀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǔn

ㄎㄨㄣˇN/AN/AN/A

𰙀 (Danh từ)

kǔn
01

Giống như chữ '', nghĩa là khoảng không gian hay khu vực được quản lý, như 'khoảng sân quán' (nhớ chữ 'quản' để dễ liên tưởng).

同“阃”。

Ví dụ
02

Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là '곤', chỉ quy định hoặc luật lệ đã có sẵn, ví dụ như 'luật cư trú' có quy tắc riêng, giảm giá hoặc loại bỏ hao hụt.

〈韩国释义〉读音곤,有時操束還民咸頌云居~律已自有法度減價除耗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰙀
Bính âm:
【kǔn】【ㄎㄨㄣˇ】【QUẢN】
Hình thái radical:
⿰,木,閫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép