Bản dịch của từ 𰙉 trong tiếng Việt

𰙉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𰙉 (Danh từ)

01

Chữ giản thể của chữ ghép ⿱㯤㯤, dễ nhớ như chữ rút gọn của hình ảnh phức tạp.

“⿱㯤㯤”的简化字。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (cây dâu gai, gai góc), gợi nhớ hình ảnh gai nhọn như những khó khăn trong cuộc sống.

同“棘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰙉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【KÍCH】
Hình thái radical:
⿰,𭫝,𭫝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép