ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰙒
Bảng phân tích âm vị 𰙒
Kuǎn
Giống như chữ “款” trong tiếng Trung, nghĩa là khoản tiền hoặc kiểu mẫu (nhớ câu 'khoản tiền khoản款' dễ nhớ).
同“款”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép