Bản dịch của từ 𰙠 trong tiếng Việt

𰙠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𰙠 (Danh từ)

wén
01

Chữ định dạng trong kim văn (chữ khắc trên đồng cổ thời Ân Chu). Ghi chép trong sách 'Tập lục kim văn Ân Chu' của Từ Trung Thư, xuất bản tại Tứ Xuyên năm 1984, trang 11, ký hiệu 43, liên quan đến loại vật phẩm như '' (chén rượu cổ). (Nhớ chữ này qua hình ảnh đồng cổ và chữ khắc kim văn)

金文隶定字。出自《殷周金文集录》-徐中舒,四川人民出版社1984。第一一页(第十一页),编号为43的~爵。

Ví dụ
𰙠
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿱,丙,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép