Bản dịch của từ 𰙡 trong tiếng Việt

𰙡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓˇ ㄊㄚN/AN/AN/A

𰙡 (Động từ)

01

Chữ này gồm bộ Chỉ (dừng lại) và bộ Tha (người khác), nghĩa gốc là ngăn cản, cản trở, như khi bạn muốn dừng ai đó lại (giống như 'chỉ' và 'tha' cùng hợp sức để 'chặn' lại). Trong câu ví dụ, ý nói tổ tiên gây họa nên trời không mưa – nhớ câu 'vua Hài làm hại, trời không mưa' để dễ nhớ.

从止从它,应该是阻止的意思,引申为从中作祟、阻止。“武丁卜辞说‘唯王亥~雨’(粹75)大意是,先祖王亥作祟不下雨吧?”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰙡
Bính âm:
【ㄓˇ ㄊㄚ】【CHỈ THA】
Hình thái radical:
⿱,止,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép