Bản dịch của từ 𰙪 trong tiếng Việt

𰙪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𰙪 (Tính từ)

jié
01

Giống chữ “” (nhanh, lẹ, thuận lợi) trong chữ viết của nước Sở cổ đại (giúp nhớ: “tiệt” nghe gần giống “tiết” như tiết kiệm thời gian, nhanh lẹ).

同“捷”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰙪
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆT】
Hình thái radical:
⿳,亠,丷,⿱,冖,正
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép