Bản dịch của từ 𰙫 trong tiếng Việt

𰙫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋN/AN/AN/A

𰙫 (Danh từ)

xìng
01

Nghi ngờ giống chữ “”. Dụng cụ hình phạt (như roi, gông). (Như trong bản khắc chữ kim văn trên xương giáp cổ).

疑同“㚔”。刑具。(《甲骨金文拓本》第9页)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰙫
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HÌNH】
Hình thái radical:
⿱,止,幸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép