ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰙵
Bảng phân tích âm vị 𰙵
Qiáo
〔~君钲𰾔〕Đồ vật văn hóa cuối thời Xuân Thu. Có người giải thích là “乔” (Kiều - tên gọi hoặc biểu tượng, dễ nhớ như 'kiều' trong tiếng Việt).
〔~君钲𰾔〕春秋晚期文物。有人释为“乔”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép