Bản dịch của từ 𰙵 trong tiếng Việt

𰙵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊN/AN/AN/A

𰙵 (Danh từ)

qiáo
01

〔~君钲𰾔〕Đồ vật văn hóa cuối thời Xuân Thu. Có người giải thích là “” (Kiều - tên gọi hoặc biểu tượng, dễ nhớ như 'kiều' trong tiếng Việt).

〔~君钲𰾔〕春秋晚期文物。有人释为“乔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰙵
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Hình thái radical:
⿱,止,高
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép