Bản dịch của từ 𰙺 trong tiếng Việt
𰙺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
𰙺 (Động từ)
【lǚ】
01
Cùng nghĩa với chữ “履” (lữ), nghĩa là đi giày, mang dép; nhớ đến hình ảnh chân đi trên giày như trong câu thành ngữ Việt 'giày lữ bước đi', dễ nhớ chữ này liên quan đến việc đi lại.
同“履”。楚国文字隶定字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
