Bản dịch của từ 𰙼 trong tiếng Việt

𰙼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄢˉN/AN/AN/A

𰙼 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) phát âm sanj, nghĩa là sinh sản, sinh sôi nảy nở như đàn chim sanh sôi; dễ nhớ vì 'sanj' gần giống 'sanh' trong sinh sản.

〈古壮字〉读音sanj,繁殖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰙼
Bính âm:
【ㄙㄢˉ】【TÁN】
Hình thái radical:
⿰,歹,三
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép