Bản dịch của từ 𰙿 trong tiếng Việt

𰙿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋN/AN/AN/A

𰙿 (Tính từ)

qiè
01

Giống như chữ '', cùng ý nghĩa (dễ nhớ vì cùng nét giống nhau).

同“㱜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chỉ việc dành riêng cho quốc gia mình, có ý loại bỏ điều xấu; hình dung như con đường héo úa, muốn loại bỏ người đi lại kèm theo.

〈韩国释义〉专是爲本国,除弊之意,目见一路凋~之状,欲除伴送使往返。

Ví dụ
𰙿
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIỆT】
Hình thái radical:
⿰,歹,步
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép