Bản dịch của từ 𰙿 trong tiếng Việt
𰙿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𰙿 (Tính từ)
【qiè】
01
Giống như chữ '㱜', cùng ý nghĩa (dễ nhớ vì cùng nét giống nhau).
同“㱜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chỉ việc dành riêng cho quốc gia mình, có ý loại bỏ điều xấu; hình dung như con đường héo úa, muốn loại bỏ người đi lại kèm theo.
〈韩国释义〉专是爲本国,除弊之意,目见一路凋~之状,欲除伴送使往返。
Ví dụ
