Bản dịch của từ 𰚀 trong tiếng Việt

𰚀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢN/AN/AN/A

𰚀 (Động từ)

juān
01

Khắc, đục đá (như khắc chữ trên đá, dễ nhớ như 'quyển' sách được khắc ghi trên đá).

《一切经音义》:镌石,~縁反。〈方言〉云镌琢也。《广雅》:镌凿也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰚀
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,歹,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép