ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰚀
Bảng phân tích âm vị 𰚀
Juān
Khắc, đục đá (như khắc chữ trên đá, dễ nhớ như 'quyển' sách được khắc ghi trên đá).
《一切经音义》:镌石,~縁反。〈方言〉云镌琢也。《广雅》:镌凿也。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép