Bản dịch của từ 𰚃 trong tiếng Việt

𰚃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𰚃 (Danh từ)

01

Cái trống (âm thanh vang dội, như tiếng trống cổ truyền trong lễ hội)

同“鼓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰚃
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿰,壴,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép