Bản dịch của từ 𰚞 trong tiếng Việt

𰚞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𰚞 (Danh từ)

jié
01

Cùng nghĩa với chữ 𣯮, chỉ phần lông mi (giống như 'tiệt' trong 'lông mi tiệt') giúp bảo vệ mắt khỏi bụi và ánh sáng mạnh.

同“𣯮”。即“睫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰚞
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆT】
Hình thái radical:
⿰,青,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép