Bản dịch của từ 𰚻 trong tiếng Việt

𰚻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𰚻 (Danh từ)

01

Giống như chữ “khí” trong tiếng Việt, chỉ không khí hoặc hơi; ví dụ câu “Đóng cửa nhìn về phía tím khí” (tím khí tượng trưng cho bầu trời hoàng hôn).

同“气”。原文:“关门望紫𰚻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰚻
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Hình thái radical:
⿹,气,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép