Bản dịch của từ 𰚾 trong tiếng Việt

𰚾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𰚾 (Danh từ)

01

Giống như chữ “khí” (khí trời, không khí), biểu thị hơi, không gian bao quanh ta (nhớ đến “khí” trong từ “khí trời” để dễ liên tưởng).

同“气”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰚾
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Hình thái radical:
⿹,气,未
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép