Bản dịch của từ 𰛅 trong tiếng Việt

𰛅

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄜˋN/AN/AN/A

𰛅 (Từ tượng thanh)

01

Phần bên phải của bộ Thủy (), âm thanh nước bắn tóe; nhớ đến tiếng nước văng vẩy như 'lạc' nước trong vườn nhà.

水的右半边。溅水的声音。参见“𰛄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰛅
Bính âm:
【lè】【ㄌㄜˋ】【LẠC】
Hình thái radical:
⿰,亅,𡿨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép